Từ điển › 腰肉腰肉 nghĩa là gìyāo ròuthịt thănNghĩa yāo ròuthịt thănTiếng Anh: loinChữ thành phần腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →肉ròumeat; flesh6 nét · Xem thứ tự nét →