Từ điển › 腰肢腰肢 nghĩa là gìyāo zhīHán Việt: YÊU CHIvòng eoNghĩa yāo zhīHán Việt: YÊU CHIvòng eoTiếng Anh: waistChữ thành phần腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →肢zhī · Hán Việt: chilimbs8 nét · Xem thứ tự nét →