Từ điển › 腰骨腰骨 nghĩa là gìyāo gǔHán Việt: YÊU CỐTđốt sống thắt lưngNghĩa yāo gǔHán Việt: YÊU CỐTđốt sống thắt lưngTiếng Anh: lumbar vertebraeChữ thành phần腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →