Từ điển › 腹泻腹泻腹瀉 nghĩa là gìfù xièHán Việt: PHỤC TẢtiêu chảyNghĩa fù xièHSK 7Hán Việt: PHỤC TẢtiêu chảybị tiêu chảyTiếng Anh: diarrhea; to have the runsChữ thành phần腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →泻xiè · Hán Việt: tảto leak; diarrhea8 nét · Xem thứ tự nét →