腹部绞痛腹部絞痛 nghĩa là gì
fù bù jiǎo tòngHán Việt: PHỤC BỘ GIẢO THỐNG
đau quặn bụng
Nghĩa
fù bù jiǎo tòngHán Việt: PHỤC BỘ GIẢO THỐNG
- đau quặn bụng
Tiếng Anh: abdominal cramping
Chữ thành phần
- 腹fù · Hán Việt: phụcstomach, belly, abdomen; inside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →
- 绞jiǎo · Hán Việt: giảointertwined; to twist, to wring; to hang a criminal9 nét · Xem thứ tự nét →
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →