Từ điển › 腺体腺体腺體 nghĩa là gìxiàn tǐtuyếnNghĩa xiàn tǐtuyếnTiếng Anh: glandChữ thành phần腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →