腺嘌呤核苷三磷酸 nghĩa là gì
xiàn piào lìng hé gān sān lín suān
adenosine triphosphate (ATP)
Nghĩa
xiàn piào lìng hé gān sān lín suān
- adenosine triphosphate (ATP)
Tiếng Anh: adenosine triphosphate (ATP)
Chữ thành phần
- 腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →
- 嘌piàofast, speedy14 nét · Xem thứ tự nét →
- 呤lìng · Hán Việt: gầmpurine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 核hé · Hán Việt: hạchcore, kernel; nut, seed; atom10 nét · Xem thứ tự nét →
- 苷gānlicorice8 nét · Xem thứ tự nét →
- 三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →
- 磷lín · Hán Việt: lânphosphorus17 nét · Xem thứ tự nét →
- 酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →