Từ điển › 腺垂体腺垂体腺垂體 nghĩa là gìxiàn chuí tǐtuyến yênNghĩa xiàn chuí tǐtuyến yênTiếng Anh: pituitary glandChữ thành phần腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →垂chuí · Hán Việt: thùyto hang, to dangle; to hand down, to bequeath; almost, near8 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →