Từ điển › 腺毛腺毛 nghĩa là gìxiàn máo(thực vật) lông tuyếnNghĩa xiàn máo(thực vật) lông tuyếnTiếng Anh: (botany) glandular hairChữ thành phần腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →