Từ điển › 腺病毒腺病毒 nghĩa là gìxiàn bìng dúadenovirusNghĩa xiàn bìng dúadenovirusTiếng Anh: adenovirusChữ thành phần腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →