Từ điển › 腺癌腺癌 nghĩa là gìxiàn áiung thư tuyếnNghĩa xiàn áiung thư tuyếnTiếng Anh: adenocarcinomaChữ thành phần腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →