Từ điển › 腺鼠疫腺鼠疫 nghĩa là gìxiàn shǔ yìbệnh dịch hạch thể hạchNghĩa xiàn shǔ yìbệnh dịch hạch thể hạchTiếng Anh: bubonic plagueChữ thành phần腺xiàngland13 nét · Xem thứ tự nét →鼠shǔrat, mouse13 nét · Xem thứ tự nét →疫yì · Hán Việt: dịchepidemic, plague, pestilence9 nét · Xem thứ tự nét →