Từ điển › 腾冲县腾冲县騰沖縣 nghĩa là gìTéng chōng xiànhuyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân NamNghĩa Téng chōng xiànhuyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân NamChữ thành phần腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →