腾出手騰出手 nghĩa là gì
téng chū shǒu
rảnh tay (để làm việc khác)
Nghĩa
téng chū shǒu
- rảnh tay (để làm việc khác)
Tiếng Anh: to get one's hands free (to do sth else)
téng chū shǒu
rảnh tay (để làm việc khác)
Tiếng Anh: to get one's hands free (to do sth else)