Từ điển › 腾空腾空騰空 nghĩa là gìténg kōngbay lênNghĩa téng kōngbay lênvươn cao lên không trungTiếng Anh: to rise into the air; to become airborneChữ thành phần腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →