Từ điển › 腾腾腾腾騰騰 nghĩa là gìténg téngbốc hơiNghĩa téng téngbốc hơinảy lửaTiếng Anh: steaming; scathingChữ thành phần腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →