腾讯控股有限公司騰訊控股有限公司 nghĩa là gì
Téng xùn Kòng gǔ Yǒu xiàn Gōng sī
Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)
Nghĩa
Téng xùn Kòng gǔ Yǒu xiàn Gōng sī
- Tencent Holdings Limited (nhà phát triển nền tảng tin nhắn nhanh QQ)
Chữ thành phần
- 腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →
- 讯xùnnews, information; to question, to interrogate5 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →