Từ điển › 腾越腾越騰越 nghĩa là gìténg yuènhảy quaNghĩa téng yuènhảy quavượt quabay vượt quaTiếng Anh: to jump over; to vault; to soar overChữ thành phần腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →越yuè · Hán Việt: việtto exceed, to surpass, to transcend12 nét · Xem thứ tự nét →