Từ điển › 腾骧腾骧騰驤 nghĩa là gìténg xiāng(văn học) phi nước đạiNghĩa téng xiāng(văn học) phi nước đạilao về phía trướcTiếng Anh: (literary) to gallop; to charge forwardChữ thành phần腾téngto fly, to soar; to gallop, to prance; rising, steaming13 nét · Xem thứ tự nét →骧xiāngto gallop about with the head uplifted20 nét · Xem thứ tự nét →