Từ điển › 腿号箍腿号箍腿號箍 nghĩa là gìtuǐ hào gūxem 腿號|腿号[tui3 hao4]Nghĩa tuǐ hào gūxem 腿號|腿号[tui3 hao4]Tiếng Anh: see 腿號|腿号[tui3 hao4]Chữ thành phần腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →箍gūhoop; to surround, to bind14 nét · Xem thứ tự nét →