Từ điển › 腿后腱腿后腱腿後腱 nghĩa là gìtuǐ hòu jiàncơ gân kheoNghĩa tuǐ hòu jiàncơ gân kheoTiếng Anh: hamstring muscleChữ thành phần腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →腱jiàntendon, sinew12 nét · Xem thứ tự nét →