Từ điển › 腿脚腿脚腿腳 nghĩa là gìtuǐ jiǎochân và bàn chânNghĩa tuǐ jiǎochân và bàn chânkhả năng đi lạibước điTiếng Anh: legs and feet; ability to walk; stridesChữ thành phần腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →