Từ điển › 腿腕腿腕 nghĩa là gìtuǐ wànHán Việt: THOÁI OẢNmắt cá chânNghĩa tuǐ wànHán Việt: THOÁI OẢNmắt cá chânTiếng Anh: ankleChữ thành phần腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →腕wàn · Hán Việt: oảnwrist12 nét · Xem thứ tự nét →