Từ điển › 膜膜 nghĩa là gìmómàngNghĩa móHSK 6Phổ biến #4209màngphimTiếng Anh: membrane; filmChữ thành phần膜mómembrane, film; to kneel and worship14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 膜膜孔mó kǒng lỗ trên thân nhạc cụ, được phủ màng tạo âm thanh rè膜拜mó bài quỳ và cúi với tay chắp trước trán; thờ cúng膜炎mó yán viêm màng; viêm màng mạc膜翅目mó chì mù bộ Cánh màng (bộ côn trùng bao gồm kiến và ong)