Từ điển › 膝盖骨膝盖骨膝蓋骨 nghĩa là gìxī gài gǔxương bánh chèNghĩa xī gài gǔxương bánh chèTiếng Anh: kneecapChữ thành phần膝xīknee15 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →骨gǔ · Hán Việt: cốtbone; skeleton; frame, framework9 nét · Xem thứ tự nét →