Từ điển › 膳食膳食 nghĩa là gìshàn shíbữa ăn; đồ ănNghĩa shàn shíHSK 7bữa ăn; đồ ănTiếng Anh: meals; foodChữ thành phần膳shànmeals, provisions16 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 膳食膳食纤维shàn shí xiān wéi chất xơ thực phẩm