自主神经系统自主神經系統 nghĩa là gì
zì zhǔ shén jīng xì tǒngHán Việt: TỰ CHÚA THẦN KINH HỆ THỐNG
hệ thần kinh tự chủ
Nghĩa
zì zhǔ shén jīng xì tǒngHán Việt: TỰ CHÚA THẦN KINH HỆ THỐNG
- hệ thần kinh tự chủ
Tiếng Anh: autonomic nervous system
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 神shén · Hán Việt: thầngod, spirit; divine, mysterious, supernatural9 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →