自主系统自主系統 nghĩa là gì
zì zhǔ xì tǒngHán Việt: TỰ CHÚA HỆ THỐNG
hệ thống tự trị
Nghĩa
zì zhǔ xì tǒngHán Việt: TỰ CHÚA HỆ THỐNG
- hệ thống tự trị
Tiếng Anh: autonomous system
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 主zhǔ · Hán Việt: chúato own; to host; master; host; lord5 nét · Xem thứ tự nét →
- 系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →