Từ điển › 自从自从自從 nghĩa là gìzì cóngHán Việt: TỰ TÒNGkể từ khiNghĩa zì cóngHSK 3Hán Việt: TỰ TÒNGPhổ biến #2256kể từ khitừ khiTiếng Anh: since (a time); ever sinceChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →