Từ điển › 自信心自信心 nghĩa là gìzì xìn xīnHán Việt: TỰ TÍN TÂMsự tự tinNghĩa zì xìn xīnHSK 7Hán Việt: TỰ TÍN TÂMsự tự tinTiếng Anh: self-confidenceChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →