自力更生 nghĩa là gì
zì lì gēng shēngHán Việt: TỰ LỰC CANH SINH
tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ)
Nghĩa
zì lì gēng shēngHSK 7Hán Việt: TỰ LỰC CANH SINH
- tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình (thành ngữ)
- tự lực cánh sinh
Tiếng Anh: regeneration through one's own effort (idiom); self-reliance
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 更gèng · Hán Việt: canh, cành, cánh, ngạnhmore, further; to shift, to alternate; to modify7 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →