Từ điển › 自动化自动化自動化 nghĩa là gìzì dòng huàHán Việt: TỰ ĐỘNG HOÁtự động hóaNghĩa zì dòng huàHán Việt: TỰ ĐỘNG HOÁtự động hóaTiếng Anh: to automateChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自动化自动化技术zì dòng huà jì shù kỹ thuật tự động hóa