自动售货机自動售貨機 nghĩa là gì
zì dòng shòu huò jī
máy bán hàng tự động
Nghĩa
zì dòng shòu huò jī
- máy bán hàng tự động
Tiếng Anh: vending machine
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 售shòuto sell11 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →