Từ điển › 自动扶梯自动扶梯自動扶梯 nghĩa là gìzì dòng fú tīthang cuốnNghĩa zì dòng fú tīthang cuốnTiếng Anh: escalatorChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →扶fú · Hán Việt: phùto support, to protect, to help7 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →