自动挂挡自動掛擋 nghĩa là gì
zì dòng guà dǎng
chuyển số tự động
Nghĩa
zì dòng guà dǎng
- chuyển số tự động
Tiếng Anh: automatic gear change
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →
- 挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →