自动控制自動控制 nghĩa là gì
zì dòng kòng zhìHán Việt: TỰ ĐỘNG KHỐNG CHẾ
điều khiển tự động
Nghĩa
zì dòng kòng zhìHán Việt: TỰ ĐỘNG KHỐNG CHẾ
- điều khiển tự động
Tiếng Anh: automatic control
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →