自动提款自動提款 nghĩa là gì
zì dòng tí kuǎnHán Việt: TỰ ĐỘNG ĐỀ KHOẢN
rút tiền tự động
Nghĩa
zì dòng tí kuǎnHán Việt: TỰ ĐỘNG ĐỀ KHOẢN
- rút tiền tự động
- máy rút tiền tự động ATM
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 提tí · Hán Việt: đềto hold in the hand; to lift, to raise12 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →