Từ điển › 自动楼梯自动楼梯自動樓梯 nghĩa là gìzì dòng lóu tīthang cuốnNghĩa zì dòng lóu tīthang cuốnTiếng Anh: escalatorChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →楼lóu · Hán Việt: lầumulti-story building; floor13 nét · Xem thứ tự nét →梯tīladder, steps, stairs11 nét · Xem thứ tự nét →