自动步道自動步道 nghĩa là gì
zì dòng bù dàoHán Việt: TỰ ĐỘNG BỘ ĐẠO
đường đi bộ tự động
Nghĩa
zì dòng bù dàoHán Việt: TỰ ĐỘNG BỘ ĐẠO
- đường đi bộ tự động
- thang cuốn ngang
Tiếng Anh: moving walkway; travelator
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →