自动装箱自動裝箱 nghĩa là gì
zì dòng zhuāng xiāngHán Việt: TỰ ĐỘNG TRANG RƯƠNG
đóng gói tự động (máy tính)
Nghĩa
zì dòng zhuāng xiāngHán Việt: TỰ ĐỘNG TRANG RƯƠNG
- đóng gói tự động (máy tính)
Tiếng Anh: autoboxing (computing)
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 装zhuāng · Hán Việt: trangdress, clothes, attire; to wear, to install12 nét · Xem thứ tự nét →
- 箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →