Từ điển › 自动车自动车自動車 nghĩa là gìzì dòng chēHán Việt: TỰ ĐỘNG XAô tôNghĩa zì dòng chēHán Việt: TỰ ĐỘNG XAô tôTiếng Anh: automobileChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →