自动铅笔自動鉛筆 nghĩa là gì
zì dòng qiān bǐHán Việt: TỰ ĐỘNG DUYÊN BÚT
bút chì cơ
Nghĩa
zì dòng qiān bǐHán Việt: TỰ ĐỘNG DUYÊN BÚT
- bút chì cơ
- bút chì bấm
Tiếng Anh: mechanical pencil; propelling pencil
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 铅qiān · Hán Việt: duyênlead10 nét · Xem thứ tự nét →
- 笔bǐ · Hán Việt: bútpen, pencil, writing brush; to compose, to write; Hanzi stroke10 nét · Xem thứ tự nét →