自助洗衣店 nghĩa là gì
zì zhù xǐ yī diànHán Việt: TỰ TRỢ TẨY Y ĐIẾM
tiệm giặt tự động
Nghĩa
zì zhù xǐ yī diànHán Việt: TỰ TRỢ TẨY Y ĐIẾM
- tiệm giặt tự động
- tiệm giặt tự phục vụ
Tiếng Anh: laundromat; launderette
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 助zhù · Hán Việt: trợto help, to aid, to assist7 nét · Xem thứ tự nét →
- 洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →
- 衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →
- 店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →