Từ điển › 自卑自卑 nghĩa là gìzì bēitự tiNghĩa zì bēiHSK 7tự titự hạ thấp bản thânTiếng Anh: to have low self-esteem; to abase oneselfChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →卑bēihumble, low, inferior; to despise8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自卑自卑心理zì bēi xīn lǐ cảm giác tự ti; mặc cảm tự ti自卑情绪zì bēi qíng xù mặc cảm tự ti