自卫队自衛隊 nghĩa là gì
zì wèi duìHán Việt: TỰ VỆ ĐỘI
lực lượng tự vệ
Nghĩa
zì wèi duìHán Việt: TỰ VỆ ĐỘI
- lực lượng tự vệ
- lực lượng vũ trang Nhật Bản
Tiếng Anh: self-defense force; the Japanese armed forces
zì wèi duìHán Việt: TỰ VỆ ĐỘI
lực lượng tự vệ
Tiếng Anh: self-defense force; the Japanese armed forces