自学成才自學成才 nghĩa là gì
zì xué chéng cáiHán Việt: TỰ HỌC THÀNH TÀI
thiên tài tự học
Nghĩa
zì xué chéng cáiHán Việt: TỰ HỌC THÀNH TÀI
- thiên tài tự học
Tiếng Anh: a self-made genius
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 才cái · Hán Việt: tàiability, talent, gift; just, only3 nét · Xem thứ tự nét →