Từ điển › 自尊心自尊心 nghĩa là gìzì zūn xīnHán Việt: TỰ TÔN TÂMtự tônNghĩa zì zūn xīnHSK 7Hán Việt: TỰ TÔN TÂMtự tôntự trọngcái tôiTiếng Anh: self-respect; self-esteem; egoChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →尊zūn · Hán Việt: tônto honor, to respect, to venerate12 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →