Từ điển › 自己自己 nghĩa là gìzì jǐHán Việt: TỰ KỈbản thânNghĩa zì jǐHSK 2Hán Việt: TỰ KỈPhổ biến #56bản thântự mìnhTiếng Anh: oneself; (attributive) one's ownChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →己jǐ · Hán Việt: kỉself, oneself; personal, private; 6th heavenly stem3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 自己自己人zì jǐ rén người cùng phe; chúng ta; người của mình自己动手zì jǐ dòng shǒu tự mình làm; tự phục vụ