自强不息自強不息 nghĩa là gì
zì qiáng bù xīHán Việt: TỰ CÀNG BẤT TỨC
không ngừng phấn đấu
Nghĩa
zì qiáng bù xīHSK 7Hán Việt: TỰ CÀNG BẤT TỨC
- không ngừng phấn đấu
- cải thiện bản thân
Tiếng Anh: to strive unremittingly; self-improvement
Chữ thành phần
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 息xī · Hán Việt: tứcto end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news10 nét · Xem thứ tự nét →