Từ điển › 自愿性自愿性自願性 nghĩa là gìzì yuàn xìngHán Việt: TỰ NGUYỆN TÍNHtính tự nguyệnNghĩa zì yuàn xìngHán Việt: TỰ NGUYỆN TÍNHtính tự nguyệnTiếng Anh: voluntaryChữ thành phần自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →